khán thủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một chức vụ trong làng xã thời Nguyễn: "Khán thủ" là tên gọi một chức dịch ở cấp làng xã dưới triều Nguyễn.
- Người phụ trách tuần phòng và công trình: Người giữ chức này có nhiệm vụ chính là trông coi, giám sát việc tuần phòng (bảo vệ an ninh) và việc sửa sang, bảo trì đường sá, công trình công cộng trong làng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy được cử làm khán thủ của làng. (Ông ấy được bầu hoặc chỉ định giữ chức khán thủ cho làng.)
- Công việc của vị khán thủ rất quan trọng đối với việc giữ gìn trật tự và cơ sở hạ tầng trong thôn. (Nhiệm vụ của người khán thủ rất quan trọng cho việc bảo đảm an ninh và đường sá trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chức khán thủ": Cụm từ dùng để chỉ định rõ chức vụ này.
- Chức khán thủ thường do dân làng bầu ra. (Chức vụ khán thủ thường được người dân trong làng bầu chọn.)
- "Làm khán thủ": Hành động đảm nhiệm chức vụ này.
- Cụ tổ tôi từng làm khán thủ suốt mười năm. (Ông cố của tôi từng giữ chức khán thủ trong mười năm.)
Biến thể và từ liên quan
- Hương dịch: Danh từ chung chỉ các chức vụ, việc làng trong xã hội phong kiến Việt Nam, trong đó có chức "khán thủ".
- Lý dịch: Hệ thống quản lý hành chính cấp làng xã thời phong kiến.
- Tuần phòng: Hành động canh gác, đi tuần để giữ gìn an ninh, là một phần công việc của khán thủ.
- Đường sá: Chỉ chung các con đường, là đối tượng phải sửa sang, bảo trì bởi khán thủ.
Từ đồng nghĩa
- Giám thủ: Người trông coi, giữ gìn (có nghĩa tương tự nhưng không hoàn toàn trùng khít với chức vụ cụ thể "khán thủ").
- Trưởng tuần: Người đứng đầu việc tuần tra, canh gác (gần nghĩa với một phần nhiệm vụ của khán thủ).
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ, ít dùng: "Khán thủ" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, nghiên cứu hoặc khi nói về làng xã Việt Nam thời phong kiến. Từ này không còn được dùng để chỉ chức vụ trong xã hội hiện đại.
- Một chức ở trong làng về triều Nguyễn; phụ trách việc tuần phòng và sửa sang đường sá.